Ngày 04/08/2026, chúng tôi cung cấp thông tin tổng hợp về giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ, giúp người đọc nắm bắt tình hình tài chính hiện tại. Các số liệu này có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính cá nhân của từng người.
Tổng quan
Giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ là những chỉ số quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Việc theo dõi các số liệu này giúp người tiêu dùng và nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về xu hướng thị trường và tình hình kinh tế. Trong bối cảnh giá vàng có thể biến động mạnh, lãi suất ngân hàng cũng có sự thay đổi để phù hợp với chính sách tiền tệ, và tỷ giá ngoại tệ phản ánh sức mạnh của đồng nội tệ so với các đồng tiền khác, việc cập nhật thông tin này là vô cùng cần thiết.
Giá vàng hôm nay
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng thế giới | 4.053 | 0 |
| Vàng PNJ 24K | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng PNJ Hà Nội | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng DOJI trang sức | 137.000.000 | 141.000.000 |
| Vàng DOJI Hà Nội | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng DOJI HCM | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng Bảo Tín 9999 | 138.000.000 | 142.000.000 |
| Vàng Bảo Tín SJC | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng Viettin SJC | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng SJC nhẫn | 136.500.000 | 140.500.000 |
| Vàng SJC 9999 | 137.500.000 | 141.000.000 |
| Vàng SJC VN | 137.500.000 | 141.500.000 |
Giá vàng ngày hôm nay cho thấy sự ổn định trong mức giá mua và bán của các thương hiệu lớn. Vàng thế giới có mức giá mua 4.053 VNĐ, tuy nhiên không có giá bán hiện tại. Các loại vàng trong nước, như vàng PNJ và DOJI, có biên độ giá từ 137 triệu đến 142 triệu VNĐ.
Lãi suất ngân hàng
| Ngân hàng | KKH (%) | 1T (%) | 3T (%) | 6T (%) | 12T (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.1 | 3.1 | 3.38 | 4.41 | 4.7 |
| BIDV | 0.11 | 3.09 | 3.37 | 4.41 | 4.72 |
| Agribank | 0.19 | 3.21 | 3.47 | 4.48 | 4.8 |
| Techcombank | 0.41 | 3.38 | 3.69 | 4.71 | 5.01 |
| MB Bank | 0.52 | 3.53 | 3.78 | 4.82 | 5.1 |
| ACB | 0.38 | 3.37 | 3.73 | 4.69 | 4.99 |
Lãi suất tiết kiệm tại các ngân hàng đang có xu hướng tăng nhẹ, với mức cao nhất tại Techcombank là 5.01% cho kỳ hạn 12 tháng. Các ngân hàng khác như Vietcombank và BIDV cũng có mức lãi suất cạnh tranh, dao động từ 4.7% đến 4.72% cho kỳ hạn 12 tháng.
Tỷ giá ngoại tệ
| Loại tiền tệ | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| USD | 26.070 | 26.480 |
| EUR | 29.580 | 31.140 |
| GBP | 34.565 | 36.033 |
| JPY | 163 | 174 |
| CNY | 3.795 | 3.957 |
| KRW | 16 | 19 |
Tỷ giá ngoại tệ cho thấy đồng Việt Nam có sự ổn định tương đối so với các đồng tiền mạnh như USD và EUR. Đồng USD có giá mua 26.070 VNĐ và bán 26.480 VNĐ, trong khi đó, giá bán của EUR là 31.140 VNĐ.
Phân tích
Hiện chưa có đủ dữ liệu để đánh giá xu hướng biến động của giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ trong thời gian tới. Tuy nhiên, việc theo dõi thường xuyên các số liệu trên sẽ giúp người đọc nắm bắt được tình hình tài chính một cách nhanh chóng.
Các yếu tố tác động
Hiện chưa có thông tin về các yếu tố tác động đến giá vàng, lãi suất và tỷ giá ngoại tệ trong thời điểm này.
Nhận định
Dựa trên các số liệu hiện có, giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ cho thấy sự ổn định nhất định. Tuy nhiên, người tiêu dùng và nhà đầu tư cần tiếp tục theo dõi các biến động có thể xảy ra trong thời gian tới.
Kết luận
Ngày 04/08/2026, giá vàng dao động từ 136.500.000 VNĐ đến 142.000.000 VNĐ, lãi suất ngân hàng có mức cao nhất 5.01% và tỷ giá ngoại tệ cho thấy sự ổn định. Để cập nhật thêm thông tin mới nhất về giá vàng, lãi suất và tỷ giá, mời bạn tiếp tục theo dõi Giahomnay.site.