Danh mục Lãi suấtKỳ hạn 12 tháng cao nhất 5.33%
Lãi suất tiết kiệm và công cụ tính lãi
Cập nhật lãi suất tiết kiệm theo ngân hàng, kỳ hạn gửi và công cụ tính toán giúp người dùng so sánh nhanh lợi suất mới nhất.
Điểm nổi bật
Các chỉ số và nhóm dữ liệu được quan tâm trong danh mục
Kỳ hạn
1 - 12 tháng
Theo dõi lãi suất theo từng kỳ hạn gửi phổ biến
So sánh ngân hàng
Theo bảng tổng hợp
Đối chiếu mức lãi suất giữa các ngân hàng
Công cụ
Tính lãi tiết kiệm
Ước tính số tiền nhận được theo kỳ hạn
Lãi suất cao nhất (12 tháng)
#1 · VPBank
5.33%
mỗi năm · 12 tháng
#2 · MB Bank
5.11%
mỗi năm · 12 tháng
#3 · Techcombank
4.99%
mỗi năm · 12 tháng
Tính lãi tiền gửi tiết kiệm
Lãi suất6.35%/năm
Tiền lãi+6.350.000 đ
Tổng nhận khi đáo hạn
106.350.000 đ
So sánh lãi suất các ngân hàng
| Ngân hàng | KKH | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.10% | 3.12% | 3.41% | 4.41% | 4.69% |
| BIDV | 0.11% | 3.10% | 3.41% | 4.37% | 4.73% |
| Agribank | 0.17% | 3.22% | 3.48% | 4.52% | 4.78% |
| Techcombank | 0.39% | 3.42% | 3.70% | 4.72% | 4.99% |
| MB Bank | 0.53% | 3.52% | 3.77% | 4.81% | 5.11% |
| ACB | 0.38% | 3.43% | 3.73% | 4.71% | 4.97% |
| VPBank | 0.70% | 3.70% | 3.97% | 5.02% | Cao nhất5.33% |
Liên kết chi tiết
Đi tới các trang chi tiết theo thương hiệu, chủ đề và bộ lọc liên quan