Kỳ hạn 12 tháng cao nhất 5.31%
Lãi suất ngân hàng
So sánh lãi suất tiết kiệm các kỳ hạn tại 7 ngân hàng lớn và tính tiền lãi nhanh chóng.
Lãi suất cao nhất (12 tháng)
1
VPBank
5.31%
mỗi năm · kỳ hạn 12 tháng
2
MB Bank
5.12%
mỗi năm · kỳ hạn 12 tháng
3
Techcombank
5.01%
mỗi năm · kỳ hạn 12 tháng
Tính lãi tiền gửi tiết kiệm
Lãi suất6.35%/năm
Tiền lãi+6.350.000 đ
Tổng nhận khi đáo hạn
106.350.000 đ
So sánh lãi suất các ngân hàng
| Ngân hàng | KKH | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.10% | 3.10% | 3.38% | 4.40% | 4.69% |
| BIDV | 0.10% | 3.08% | 3.41% | 4.39% | 4.67% |
| Agribank | 0.21% | 3.17% | 3.47% | 4.49% | 4.82% |
| Techcombank | 0.43% | 3.40% | 3.70% | 4.68% | 5.01% |
| MB Bank | 0.49% | 3.52% | 3.79% | 4.80% | 5.12% |
| ACB | 0.38% | 3.37% | 3.68% | 4.67% | 4.98% |
| VPBank | 0.71% | 3.68% | 4.00% | 5.00% | Cao nhất5.31% |
Gửi tiết kiệm ngân hàng nào lãi cao nhất?
Bảng so sánh lãi suất huy động giúp bạn lựa chọn ngân hàng phù hợp theo từng kỳ hạn. Hiện tại, các ngân hàng tư nhân như VPBank, MB Bank thường có lãi suất nhỉnh hơn nhóm ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, Agribank).
Sử dụng công cụ tính lãi phía trên để ước tính số tiền nhận được khi đáo hạn. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ và số tiền gửi.
