Ngày 29/07/2026, thông tin về giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ đã được cập nhật đầy đủ, giúp người đọc nắm bắt tình hình tài chính hiện tại.
Tổng quan
Chủ đề tổng hợp thông tin tài chính là rất quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Những dữ liệu về giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ không chỉ phản ánh tình hình kinh tế mà còn ảnh hưởng đến quyết định tài chính của người dân. Việc nắm bắt những thông tin này giúp người đọc có cái nhìn rõ hơn về xu hướng thị trường.
Giá vàng
| Tên vàng | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Vàng thế giới | 4.040 | 0 | (Δ bán 0) |
| Vàng Bảo Tín SJC | 137.100.000 | 141.100.000 | (Δ bán 600000) |
| Vàng Bảo Tín 9999 | 138.100.000 | 142.000.000 | (Δ bán 0) |
| Vàng SJC VN | 136.500.000 | 140.500.000 | (Δ bán -1000000) |
| Vàng DOJI HCM | 137.500.000 | 141.500.000 | (Δ bán 400000) |
| Vàng DOJI trang sức | 138.500.000 | 142.500.000 | (Δ bán 500000) |
| Vàng DOJI Hà Nội | 137.500.000 | 141.500.000 | (Δ bán 400000) |
| Vàng Viettin SJC | 137.500.000 | 141.500.000 | (Δ bán 400000) |
| Vàng SJC nhẫn | 137.000.000 | 141.000.000 | (Δ bán 400000) |
| Vàng PNJ Hà Nội | 137.100.000 | 141.100.000 | (Δ bán 600000) |
| Vàng PNJ 24K | 137.100.000 | 141.100.000 | (Δ bán 600000) |
| Vàng SJC 9999 | 137.500.000 | 141.500.000 | (Δ bán 400000) |
Giá vàng thế giới hiện nay ghi nhận mức mua là 4.040 VND và không có giá bán. Trong khi đó, giá vàng Bảo Tín SJC có mức mua 137.100.000 VND và bán 141.100.000 VND, với biến động tăng 600.000 VND. Vàng DOJI tại các chi nhánh HCM và Hà Nội có giá bán là 141.500.000 VND, cùng mức tăng 400.000 VND. Những biến động này cho thấy sự dao động nhẹ của thị trường vàng trong thời gian gần đây.
Lãi suất ngân hàng
| Tên ngân hàng | KKH | 1T | 3T | 6T | 12T |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.1 | 3.12 | 3.38 | 4.43 | 4.68 |
| BIDV | 0.1 | 3.1 | 3.4 | 4.4 | 4.71 |
| Agribank | 0.23 | 3.21 | 3.49 | 4.48 | 4.79 |
| Techcombank | 0.38 | 3.39 | 3.72 | 4.7 | 4.98 |
| MB Bank | 0.5 | 3.47 | 3.82 | 4.78 | 5.12 |
| ACB | 0.42 | 3.41 | 3.73 | 4.71 | 5 |
Trong lĩnh vực lãi suất ngân hàng, Vietcombank hiện có lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 1 tháng là 3.12%, trong khi đó lãi suất 12 tháng đạt 4.68%. Agribank có lãi suất tốt nhất cho kỳ hạn 12 tháng là 4.79%. Từ những số liệu này, người gửi tiền có thể cân nhắc lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu của mình.
Tỷ giá ngoại tệ
| Loại tiền tệ | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) |
|---|---|---|
| USD | 26.120 | 26.530 |
| EUR | 29.228 | 30.769 |
| GBP | 34.107 | 35.555 |
| JPY | 154 | 166 |
| CNY | 3.791 | 3.952 |
| KRW | 16 | 19 |
Tỷ giá ngoại tệ tại Vietcombank cho thấy USD đang được mua vào với giá 26.120 VND và giá bán là 26.530 VND. Tương tự, giá bán của EUR đạt 30.769 VND. Số liệu này phản ánh biến động trong quan hệ thương mại cũng như nhu cầu ngoại tệ trên thị trường.
Nhận định
Dựa trên các dữ liệu thu thập được, giá vàng hiện nay có sự biến động không lớn, tuy nhiên vẫn có những tăng nhẹ tại một số loại vàng. Lãi suất ngân hàng đang có xu hướng ổn định, với những ngân hàng lớn cung cấp lãi suất cạnh tranh cho các kỳ hạn gửi. Tỷ giá ngoại tệ cũng không có sự biến động lớn, cho thấy sự ổn định trong quan hệ ngoại thương.
Kết luận
Thông qua bài viết tổng hợp này, người đọc đã có cái nhìn tổng quan về giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ tính đến ngày 29/07/2026. Những thông tin này rất quan trọng để người dùng có thể theo dõi và đưa ra quyết định tài chính hợp lý. Để cập nhật thêm thông tin, xin mời bạn đọc tiếp tục theo dõi Giahomnay.site.