Ngày 23/07/2026, tình hình kinh tế Việt Nam ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý. Giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ đang có những biến động nhất định, ảnh hưởng đến quyết định tài chính của người dân và doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các chỉ số kinh tế quan trọng hiện tại.
Diễn biến 23/07/2026
Giá vàng hiện tại được ghi nhận như sau:
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng thế giới | 4.131 | 0 |
| Vàng PNJ Hà Nội | 141.500.000 | 146.000.000 |
| Vàng PNJ 24K | 141.500.000 | 145.000.000 |
| Vàng Bảo Tín 9999 | 143.400.000 | 147.200.000 |
| Vàng SJC nhẫn | 141.000.000 | 145.000.000 |
| Vàng SJC 9999 | 142.000.000 | 146.000.000 |
| Vàng SJC VN | 144.000.000 | 147.000.000 |
Về lãi suất tiết kiệm, các ngân hàng hiện nay có mức lãi suất như sau:
- Vietcombank: KKH: 0.11%, 1T: 3.12%, 3T: 3.4%, 6T: 4.4%, 12T: 4.72%
- BIDV: KKH: 0.1%, 1T: 3.12%, 3T: 3.43%, 6T: 4.38%, 12T: 4.69%
- Agribank: KKH: 0.22%, 1T: 3.19%, 3T: 3.5%, 6T: 4.5%, 12T: 4.83%
- Techcombank: KKH: 0.42%, 1T: 3.42%, 3T: 3.72%, 6T: 4.7%, 12T: 4.99%
- MB Bank: KKH: 0.48%, 1T: 3.5%, 3T: 3.77%, 6T: 4.82%, 12T: 5.1%
- ACB: KKH: 0.38%, 1T: 3.43%, 3T: 3.67%, 6T: 4.68%, 12T: 5.01%
Tỷ giá USD tại Vietcombank đang được ghi nhận như sau:
- USD: mua 26.090, bán 26.500
- EUR: mua 29.246, bán 30.788
- GBP: mua 34.274, bán 35.729
- JPY: mua 156, bán 167
- CNY: mua 3.786, bán 3.947
- KRW: mua 15, bán 19
Phân tích xu hướng
Hiện chưa có đủ dữ liệu để đánh giá xu hướng trong giai đoạn này.
Các yếu tố tác động
Hiện chưa có thông tin về các yếu tố tác động.
Dự báo ngắn hạn
Nếu các điều kiện thị trường không thay đổi, giá có thể tiếp tục dao động quanh vùng hiện tại.
Kết luận
Hiện tại, giá vàng đang dao động từ 141.000.000 VNĐ đến 147.200.000 VNĐ. Lãi suất tiết kiệm của các ngân hàng cũng đang ở mức trung bình từ 0.1% đến 5.1%. Tình hình tỷ giá ngoại tệ tiếp tục ổn định. Theo dõi Giahomnay.site để cập nhật Kinh tế mới nhất mỗi ngày.