Ngày 22/07/2026, tình hình kinh tế Việt Nam ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý, đặc biệt là trong lĩnh vực giá vàng, tỷ giá và lãi suất tiết kiệm. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các thông tin mới nhất, giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về tình hình kinh tế hiện tại.
Diễn biến 22/07/2026
- Giá vàng:
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) | Biến động giá |
|---|---|---|---|
| Vàng thế giới | 4.121 | 0 | Δ bán 0 |
| Vàng Bảo Tín 9999 | 143.700.000 | 147.500.000 | Δ bán 800.000 |
| Vàng DOJI trang sức | 143.500.000 | 147.000.000 | Δ bán -500.000 |
| Vàng Bảo Tín SJC | 143.700.000 | 147.000.000 | Δ bán 600.000 |
| Vàng DOJI HCM | 143.500.000 | 146.500.000 | Δ bán -500.000 |
| Vàng SJC nhẫn | 141.000.000 | 145.000.000 | Δ bán -1.000.000 |
- Lãi suất tiết kiệm (%/năm):
| Ngân hàng | KKH | 1T | 3T | 6T | 12T |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.11 | 3.12 | 3.4 | 4.4 | 4.72 |
| BIDV | 0.1 | 3.12 | 3.43 | 4.38 | 4.69 |
| Agribank | 0.22 | 3.19 | 3.5 | 4.5 | 4.83 |
| Techcombank | 0.42 | 3.42 | 3.72 | 4.7 | 4.99 |
- Tỷ giá (Vietcombank):
| Đơn vị | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| USD | 26.110 | 26.520 |
| EUR | 29.253 | 30.795 |
| GBP | 34.328 | 35.785 |
| JPY | 156 | 167 |
Phân tích xu hướng
Hiện chưa có đủ dữ liệu để đánh giá xu hướng trong giai đoạn này.
Các yếu tố tác động
Hiện chưa có thông tin về các yếu tố tác động.
Dự báo ngắn hạn
Nếu các điều kiện thị trường không thay đổi, giá có thể tiếp tục dao động quanh vùng hiện tại.
Kết luận
Tại thời điểm 22/07/2026, giá vàng Bảo Tín 9999 là 147.500.000 VNĐ, có biến động tăng 800.000 VNĐ. Tỷ giá USD mua vào là 26.110 VNĐ. Xu hướng hiện tại chưa có đủ dữ liệu để đánh giá rõ ràng.
Theo dõi Giahomnay.site để cập nhật Kinh tế mới nhất mỗi ngày.