Ngày 30/07/2026, chúng tôi xin gửi đến bạn đọc thông tin tổng hợp về giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ. Dữ liệu này sẽ giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về tình hình thị trường tài chính hiện tại.
Tổng quan
Chủ đề hôm nay liên quan đến giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ. Đây là những thông tin thiết yếu cho những ai quan tâm đến tình hình tài chính và đầu tư. Giá vàng, lãi suất và tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến sức mua mà còn tác động đến quyết định tài chính của cá nhân và doanh nghiệp.
Diễn biến chi tiết
Giá vàng
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng thế giới | 4.067 | 0 |
| Vàng SJC VN | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng Bảo Tín SJC | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng DOJI trang sức | 138.500.000 | 142.500.000 |
| Vàng DOJI Hà Nội | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng DOJI HCM | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng Viettin SJC | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng SJC nhẫn | 137.000.000 | 141.000.000 |
| Vàng SJC 9999 | 137.500.000 | 141.500.000 |
| Vàng Bảo Tín 9999 | 138.100.000 | 142.000.000 |
| Vàng PNJ 24K | 137.100.000 | 141.100.000 |
| Vàng PNJ Hà Nội | 137.100.000 | 141.100.000 |
Giá vàng SJC và Bảo Tín SJC đều dao động trong khoảng 137.500.000 VNĐ mua vào và 141.500.000 VNĐ bán ra. Vàng DOJI trang sức ghi nhận mức giá cao nhất với 138.500.000 VNĐ mua vào.
Lãi suất ngân hàng
| Ngân hàng | KKH (%) | 1T (%) | 3T (%) | 6T (%) | 12T (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0.1 | 3.12 | 3.38 | 4.43 | 4.68 |
| BIDV | 0.1 | 3.1 | 3.4 | 4.4 | 4.71 |
| Agribank | 0.23 | 3.21 | 3.49 | 4.48 | 4.79 |
| Techcombank | 0.38 | 3.39 | 3.72 | 4.7 | 4.98 |
| MB Bank | 0.5 | 3.47 | 3.82 | 4.78 | 5.12 |
| ACB | 0.42 | 3.41 | 3.73 | 4.71 | 5 |
Lãi suất tiết kiệm tại các ngân hàng hiện nay có sự phân bố khá đa dạng. Ngân hàng MB Bank ghi nhận lãi suất cao nhất ở kỳ hạn 12 tháng với 5.12%.
Tỷ giá ngoại tệ
| Ngoại tệ | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| USD | 26.105 | 26.515 |
| EUR | 29.232 | 30.773 |
| GBP | 34.121 | 35.570 |
| JPY | 155 | 166 |
| CNY | 3.792 | 3.953 |
| KRW | 16 | 19 |
Tỷ giá USD hiện đang được niêm yết ở mức 26.105 VNĐ mua vào và 26.515 VNĐ bán ra. Tương tự, tỷ giá EUR là 29.232 VNĐ mua vào và 30.773 VNĐ bán ra.
Phân tích
Hiện chưa có đủ dữ liệu để đánh giá xu hướng về giá vàng, lãi suất và tỷ giá ngoại tệ. Tuy nhiên, các mức giá hiện tại cho thấy sự ổn định trong thị trường vàng và tỷ giá ngoại tệ.
Các yếu tố tác động
Hiện chưa có thông tin về các yếu tố tác động đến giá vàng, lãi suất và tỷ giá ngoại tệ.
Nhận định
Dựa trên các dữ liệu hiện có, giá vàng và lãi suất ngân hàng có sự ổn định tương đối. Tỷ giá ngoại tệ cũng không có biến động lớn, cho thấy một bối cảnh kinh tế ổn định trong thời điểm hiện tại.
Kết luận
Ngày 30/07/2026, giá vàng, lãi suất ngân hàng và tỷ giá ngoại tệ đều có sự ổn định. Người đọc được khuyến khích theo dõi thường xuyên để cập nhật thông tin mới nhất. Mời bạn đọc tiếp tục theo dõi Giahomnay.site để nhận thông tin tài chính kịp thời.